Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二重生活
[Nhị Trọng Sinh Hoạt]
にじゅうせいかつ
🔊
Danh từ chung
cuộc sống hai mặt
Hán tự
二
Nhị
hai
重
Trọng
nặng; quan trọng
生
Sinh
sinh; cuộc sống
活
Hoạt
sống động; hồi sinh