Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二重敬語
[Nhị Trọng Kính Ngữ]
にじゅうけいご
🔊
Danh từ chung
kính ngữ thừa
🔗 敬語
Hán tự
二
Nhị
hai
重
Trọng
nặng; quan trọng
敬
Kính
kính sợ; tôn trọng; tôn vinh; kính trọng
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ