Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二重式火山
[Nhị Trọng Thức Hỏa Sơn]
にじゅうしきかざん
🔊
Danh từ chung
núi lửa kép
Hán tự
二
Nhị
hai
重
Trọng
nặng; quan trọng
式
Thức
phong cách; nghi thức
火
Hỏa
lửa
山
Sơn
núi