Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二重底
[Nhị Trọng Để]
にじゅうぞこ
🔊
Danh từ chung
đáy kép
Hán tự
二
Nhị
hai
重
Trọng
nặng; quan trọng
底
Để
đáy; đế; độ sâu; giá đáy; cơ sở; loại; loại