Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二重唱
[Nhị Trọng Xướng]
にじゅうしょう
🔊
Danh từ chung
song ca
Hán tự
二
Nhị
hai
重
Trọng
nặng; quan trọng
唱
Xướng
hát; đọc