Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二重価格表示
[Nhị Trọng Giá Cách Biểu Thị]
にじゅうかかくひょうじ
🔊
Danh từ chung
định giá kép
Hán tự
二
Nhị
hai
重
Trọng
nặng; quan trọng
価
Giá
giá trị; giá cả
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
示
Thị
chỉ ra; biểu thị