Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二重丸
[Nhị Trọng Hoàn]
◎
にじゅうまる
🔊
Danh từ chung
vòng tròn kép
Hán tự
二
Nhị
hai
重
Trọng
nặng; quan trọng
丸
Hoàn
tròn; viên thuốc