Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二重スパイ
[Nhị Trọng]
にじゅうスパイ
🔊
Danh từ chung
điệp viên hai mang
Hán tự
二
Nhị
hai
重
Trọng
nặng; quan trọng