Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二重の危険
[Nhị Trọng Nguy Hiểm]
にじゅうのきけん
🔊
Danh từ chung
nguy cơ kép
Hán tự
二
Nhị
hai
重
Trọng
nặng; quan trọng
危
Nguy
nguy hiểm; lo lắng
険
Hiểm
dốc đứng; nơi khó tiếp cận; vị trí bất khả xâm phạm; nơi dốc; ánh mắt sắc bén