Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二酸化ウラン
[Nhị Toan Hóa]
にさんかウラン
🔊
Danh từ chung
đioxit urani
Hán tự
二
Nhị
hai
酸
Toan
axit; chua
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa