Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二部教授
[Nhị Bộ Giáo Thụ]
にぶきょうじゅ
🔊
Danh từ chung
hệ thống hai phiên
Hán tự
二
Nhị
hai
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
教
Giáo
giáo dục
授
Thụ
truyền đạt; giảng dạy