Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二部合奏
[Nhị Bộ Hợp Tấu]
にぶがっそう
🔊
Danh từ chung
hòa tấu hai phần
Hán tự
二
Nhị
hai
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
奏
Tấu
chơi nhạc; nói với vua; hoàn thành