二部 [Nhị Bộ]

2部 [Bộ]

にぶ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

hai phần

JP: この書類しょるいをそれぞれ2部にぶずつコピーしてほしいんだが。

VI: Tôi muốn bạn sao chép mỗi tài liệu thành hai bản.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムはそのほん2部にぶった。
Tom đã mua 2 bản của cuốn sách đó.
5部ごぶはあるがその2ばい部数ぶすうしい。
Có 5 bản nhưng tôi muốn gấp đôi số lượng đó.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 二部
  • Cách đọc: にぶ
  • Loại từ: danh từ (danh từ đếm đơn vị bản, phần; danh từ chỉ cấp hạng/nhóm; yếu tố kết hợp trong từ ghép)
  • Nghĩa khái quát: phần thứ hai; hạng nhì; bản in hai bản/có hai bản; hệ hai phần; ban tối ở đại học (cách gọi cũ); nhóm thứ hai trong giải đấu
  • Ví dụ khái quát: 二部構成 (cấu trúc hai phần), 二部リーグ (giải hạng nhì), 書類を二部用意する (chuẩn bị hai bản tài liệu)
  • Mức độ dùng: thường gặp trong học thuật, hành chính, thể thao, in ấn

2. Ý nghĩa chính

  • Phần thứ hai của một tổng thể có ít nhất hai phần. Ví dụ: 第二部=phần hai (thường viết đầy đủ là 第二部, nhưng trong thực tế vẫn thấy rút gọn là 二部).
  • Hạng nhì/nhóm hai trong phân hạng thi đấu, tổ chức. Ví dụ: 二部リーグ (giải hạng nhì).
  • Đơn vị đếm bản cho tài liệu, hồ sơ: 二部=2 bản, 2 bộ (khác với 二枚 là 2 tờ, 二冊 là 2 cuốn).
  • Hai phần, kiểu hai mảnh: 二部式 (kiểu hai phần, ví dụ 二部式着物).
  • “Đại học ban đêm” (cách gọi cũ): 大学二部=chương trình học buổi tối/ngoại giờ, hiện nay ít dần.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 第二部 vs 二部: 第二部 là cách ghi tiêu chuẩn cho “phần hai”. 二部 có thể dùng ngắn gọn, nhưng trong văn bản trang trọng nên dùng 第二部.
  • 二部 (2 bản) vs 二枚 (2 tờ), 二冊 (2 cuốn): 二部 nhấn vào “bộ hồ sơ/bản tài liệu” hoàn chỉnh; 二枚 là số tờ giấy; 二冊 là số cuốn/sách.
  • 二部リーグ vs 一部リーグ: hạng nhì vs hạng nhất.
  • Đồng âm dễ nhầm: 鈍い(にぶい “cùn, chậm”) không liên quan đến 二部(にぶ).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng trong tiêu đề, cấu trúc tác phẩm: 第二部/二部構成の映画.
  • Dùng trong thể thao, tổ chức: 二部リーグに降格する・昇格する.
  • Dùng như lượng từ: 書類を二部提出してください (nộp hai bản).
  • Dùng mô tả kiểu hai phần: 二部式の制服.
  • Lịch sử giáo dục: 大学二部(夜間課程)に通う.
  • Trang trọng: khi là tiêu đề phần, ưu tiên “第二部”; khi đếm bản giấy tờ, “二部” là tự nhiên.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
第二部 biến thể/ghi chuẩn phần thứ hai Trang trọng trong tiêu đề, mục lục.
二部構成 liên quan cấu trúc hai phần Mô tả bố cục tác phẩm, sự kiện.
二部リーグ liên quan giải hạng nhì Thể thao, thi đấu theo hạng.
二部式 liên quan kiểu hai phần Ví dụ đồng phục, kimono hai mảnh.
一部 đối nghĩa (một phần/hạng nhất) một phần; hạng nhất Ngữ nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh.
二枚/二冊 phân biệt hai tờ/hai cuốn Lượng từ khác với “二部”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 二: “hai”.
  • 部: “bộ phận, bộ phận tổ chức; phần”. Gợi ý nghĩa “phần/nhóm”.
  • Kết hợp: 二+部 → “phần thứ hai”, “hai bản/bộ”, “nhóm hai”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

二部 là từ đa nghĩa theo ngữ cảnh: khi đi với tài liệu là “hai bản”, với cấu trúc là “hai phần”, với thể thao là “hạng nhì”. Đọc toàn câu để đoán đúng nghĩa là chìa khóa. Trong văn bản hành chính, “書類を二部ご提出ください” là mẫu câu cực kỳ hay gặp. Về tiêu đề chương/phần, cách an toàn là dùng 第二部 để tránh nhập nhằng với lượng từ.

8. Câu ví dụ

  • この映画は二部構成になっている。
    Bộ phim này được cấu trúc thành hai phần.
  • 資料を二部印刷して会議室に持ってきてください。
    Hãy in hai bản tài liệu và mang vào phòng họp.
  • 彼は大学の二部(夜間)に通って働きながら学んだ。
    Anh ấy học chương trình ban đêm của đại học trong khi đi làm.
  • チームは来季、二部リーグに降格する見込みだ。
    Đội có khả năng sẽ xuống hạng nhì mùa sau.
  • 式典は午前の第一部と午後の二部に分かれて行われる。
    Lễ được tổ chức thành hai phần: phần một buổi sáng và phần hai buổi chiều.
  • 請求書は会社控えと取引先用に二部作成してください。
    Hãy lập hai bản hóa đơn: một lưu công ty, một cho đối tác.
  • この浴衣は二部式で、着付けが簡単です。
    Bộ yukata này kiểu hai mảnh nên mặc rất dễ.
  • 大会の二部はパネルディスカッションです。
    Phần hai của hội nghị là thảo luận nhóm.
  • 来年こそ一部に昇格して二部を卒業したい。
    Năm tới nhất định thăng hạng lên hạng nhất và rời hạng nhì.
  • 契約書は二部作成し、双方がそれぞれ保管します。
    Hợp đồng được lập thành hai bản, mỗi bên giữ một bản.
💡 Giải thích chi tiết về từ 二部 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?