二進一退 [Nhị Tiến Nhất Thoái]
にしんいったい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
hai bước tiến, một bước lùi
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
hai bước tiến, một bước lùi