二通り [Nhị Thông]
ふたとおり
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 28000
Độ phổ biến từ: Top 28000
Danh từ chung
hai cách
JP: この文は二通りに解釈することができる。
VI: Câu này có thể được hiểu theo hai cách.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この通りには2つ教会がある。
Có hai nhà thờ trên con đường này.
この規則は二通りに読めます。
Quy tắc này có thể được hiểu theo hai cách.
それは2通りに解釈できる。
Nó có thể được giải thích theo hai cách.
これには2通りのやり方があります。
Có hai cách để làm điều này.
この通りには教会が2堂あります。
Có hai nhà thờ trên con đường này.
2人の子供が通りで遊んでいた。
Hai đứa trẻ đang chơi ngoài đường.
二人の男が通りでけんかをしていた。
Hai người đàn ông đã đánh nhau trên đường.
通りで二人が取っ組み合いのけんかをしていた。
Trên đường có hai người đang cãi nhau kịch liệt.
2番目の通りを左に曲がるのですか。
Tôi có nên rẽ trái ở con đường thứ hai không?
この通りを2ブロック行って、左に曲がりなさい。
Đi hai khối nhà trên con đường này rồi rẽ trái.