二軸 [Nhị Trục]

にじく

Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

hai trục

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

放物線ほうぶつせん y=x²−4x+7 をxじく方向ほうこうに3,yじく方向ほうこうに−2だけ平行へいこう移動いどうしてられる放物線ほうぶつせん方程式ほうていしきもとめよ。
Tìm phương trình của parabol thu được bằng cách dịch chuyển parabol y=x²−4x+7 theo phương x 3 đơn vị và theo phương y -2 đơn vị.