二足歩行 [Nhị Túc Bộ Hành]
にそくほこう
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
đi bằng hai chân
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
兎ですが、二足歩行ができます。
Đó là một con thỏ, nhưng nó có thể đi bằng hai chân.