Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二言目
[Nhị Ngôn Mục]
ふたことめ
🔊
Danh từ chung
câu cửa miệng
Hán tự
二
Nhị
hai
言
Ngôn
nói; từ
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm