Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二級建築士
[Nhị Cấp Kiến Trúc Sĩ]
にきゅうけんちくし
🔊
Danh từ chung
kiến trúc sư hạng hai
Hán tự
二
Nhị
hai
級
Cấp
cấp bậc
建
Kiến
xây dựng
築
Trúc
chế tạo; xây dựng; xây dựng
士
Sĩ
quý ông; học giả