二等陸士 [Nhị Đẳng Lục Sĩ]
2等陸士 [Đẳng Lục Sĩ]
にとうりくし
Danh từ chung
Lĩnh vực: Quân sự
binh nhì (Lục quân Nhật Bản); binh nhì hạng hai