Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二畳紀
[Nhị Điệp Kỉ]
にじょうき
🔊
Danh từ chung
thời kỳ Permi
🔗 ペルム紀
Hán tự
二
Nhị
hai
畳
Điệp
chiếu tatami; gấp; đóng lại; loại bỏ
紀
Kỉ
biên niên sử; lịch sử
Từ liên quan đến 二畳紀
ペルム紀
ペルムき
thời kỳ Permi