Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二毛作
[Nhị Mao Tác]
にもうさく
🔊
Danh từ chung
hai vụ mùa
Hán tự
二
Nhị
hai
毛
Mao
lông; tóc
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị