Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二次曲線
[Nhị Thứ Khúc Tuyến]
にじきょくせん
🔊
Danh từ chung
đường cong bậc hai
Hán tự
二
Nhị
hai
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng
線
Tuyến
đường; tuyến