二次方程式 [Nhị Thứ Phương Trình Thức]

にじほうていしき

Danh từ chung

Lĩnh vực: Toán học

phương trình bậc hai

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

3方程式ほうていしき x³ + 2x² − x − 2 = 0 をけ。
Giải phương trình bậc ba x³ + 2x² − x − 2 = 0.