Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二次感染
[Nhị Thứ Cảm Nhiễm]
にじかんせん
🔊
Danh từ chung
nhiễm trùng thứ cấp
Hán tự
二
Nhị
hai
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
染
Nhiễm
nhuộm; tô màu