Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二成文系
[Nhị Thành Văn Hệ]
にせいぶんけい
🔊
Danh từ chung
hệ nhị phân
Hán tự
二
Nhị
hai
成
Thành
trở thành; đạt được
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
系
Hệ
dòng dõi; hệ thống