Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二度手間
[Nhị Độ Thủ Gian]
にどでま
🔊
Danh từ chung
nỗ lực gấp đôi
Hán tự
二
Nhị
hai
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
手
Thủ
tay
間
Gian
khoảng cách; không gian