Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二年氷
[Nhị Niên Băng]
にねんごおり
🔊
Danh từ chung
băng năm thứ hai
Hán tự
二
Nhị
hai
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
氷
Băng
cột băng; băng; mưa đá; đóng băng; đông cứng