Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二年参り
[Nhị Niên Tam]
にねんまいり
🔊
Danh từ chung
thăm đền vào đêm giao thừa
Hán tự
二
Nhị
hai
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
参
Tam
tham gia; đi; đến; thăm