1. Thông tin cơ bản
- Từ: 二十四時間制(にじゅうよじかんせい)
- Loại từ: danh từ
- Nghĩa khái quát: hệ thống giờ 24 tiếng (24-hour clock)
- Lĩnh vực/Ngữ cảnh: lịch, lịch trình, giao thông, y tế, quân đội
2. Ý nghĩa chính
二十四時間制 là cách ghi thời gian từ 0:00 đến 23:59, không dùng AM/PM. Một số ngữ cảnh dùng 24:00 để chỉ cuối ngày một cách kỹ thuật.
3. Phân biệt
- 十二時間制: hệ 12 giờ, dùng AM(午前)/PM(午後). Ví dụ: 午後1時 = 13時.
- 24時間表記/24時間時計: cách gọi liên quan; bản thân hệ thống là 二十四時間制.
- 0時/24時: 0時 mở đầu ngày; 24時 thường là kết thúc ngày đó trong lịch trình.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu câu:
- 二十四時間制を採用する(áp dụng hệ 24 giờ)
- 表示を二十四時間制に切り替える(chuyển hiển thị sang 24 giờ)
- 13時は十二時間制で午後1時に相当する(13 giờ tương đương 1 giờ chiều)
- Ngữ cảnh: bảng giờ tàu, bệnh viện, hàng không, phần mềm, cài đặt điện thoại.
- Lưu ý: 0:00 và 24:00 đôi khi gây nhầm lẫn; lịch trình ghi 24:30 có thể hiểu là 0:30 ngày hôm sau.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 十二時間制 |
Đối nghĩa |
hệ 12 giờ |
Dùng AM/PM(午前/午後) |
| 24時間表記 |
Liên quan |
cách ghi 24 giờ |
Tên gọi khác về cách biểu thị |
| 軍隊式時刻 |
Liên quan |
giờ kiểu quân đội |
Thường chính xác, dùng 00–23時 |
| 0時/24時 |
Liên quan |
0 giờ/24 giờ |
Điểm đầu/cuối ngày trong lịch trình |
| タイムフォーマット |
Liên quan |
định dạng thời gian |
Lĩnh vực CNTT |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 二十四: hai mươi bốn.
- 時間: thời gian; giờ đồng hồ. 時(thời)+ 間(gian).
- 制: chế độ, hệ thống, quy chế. Âm On: セイ.
- Ghép nghĩa: “chế độ 24 giờ”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi luyện nghe thông báo ở Nhật, quen với 二十四時間制 sẽ giúp tránh nhầm lẫn chuyến tàu/máy bay. Trong lập trình, luôn xác định rõ múi giờ và định dạng 24h để giảm lỗi do AM/PM.
8. Câu ví dụ
- このアプリは二十四時間制に対応している。
Ứng dụng này hỗ trợ hệ 24 giờ.
- 病院では二十四時間制の時刻表示を使います。
Bệnh viện dùng hiển thị giờ theo hệ 24 giờ.
- 設定を二十四時間制に切り替えてください。
Hãy chuyển cài đặt sang hệ 24 giờ.
- 13時は二十四時間制で午後1時に当たる。
13 giờ trong hệ 24 giờ tương ứng 1 giờ chiều.
- 時刻表は二十四時間制で記載されています。
Bảng giờ được ghi theo hệ 24 giờ.
- 放送業界では二十四時間制で「24:00」を使うことがある。
Trong ngành phát sóng đôi khi dùng “24:00” theo hệ 24 giờ.
- 軍では二十四時間制が標準だ。
Trong quân đội, hệ 24 giờ là tiêu chuẩn.
- 会議の開始時刻を二十四時間制で伝えてください。
Hãy thông báo giờ bắt đầu họp theo hệ 24 giờ.
- 飛行機の出発時刻は二十四時間制で表示される。
Giờ khởi hành máy bay được hiển thị theo hệ 24 giờ.
- 混乱を避けるため、二十四時間制を採用した。
Để tránh nhầm lẫn, chúng tôi áp dụng hệ 24 giờ.