Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二分法
[Nhị Phân Pháp]
にぶんほう
🔊
Danh từ chung
phân đôi
Hán tự
二
Nhị
hai
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống