Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二元放送
[Nhị Nguyên Phóng Tống]
にげんほうそう
🔊
Danh từ chung
phát sóng từ hai đài
Hán tự
二
Nhị
hai
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
放
Phóng
giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
送
Tống
hộ tống; gửi