二倍体 [Nhị Bội Thể]
にばいたい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
sinh vật lưỡng bội; tế bào lưỡng bội
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
sinh vật lưỡng bội; tế bào lưỡng bội