二人とも [Nhị Nhân]
2人とも [Nhân]
二人共 [Nhị Nhân Cộng]
2人共 [Nhân Cộng]
ふたりとも
Danh từ chungTrạng từ
cả hai
JP: 私たちは2人とも同じクラスです。
VI: Cả hai chúng tôi đều học cùng một lớp.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
二人ともカナダ人だよね。
Cả hai bạn đều là người Canada phải không?
二人は友達なの?
Hai người là bạn bè à?
二人とも大好きよ。
Tôi yêu cả hai bạn.
二人とも先生です。
Cả hai đều là giáo viên.
二人ともありがとう。
Cảm ơn hai bạn.
二人ともミュージシャンですね。
Cả hai bạn đều là nhạc sĩ phải không?
二人ともフリーだよ。
Cả hai đều rảnh.
二人ともおめでとう。
Chúc mừng cả hai người.
二人とも13です。
Cả hai đều 13 tuổi.
2人とも忙しい?
Cả hai người đều bận không?