二ケツ [Nhị]

2ケツ

二尻 [Nhị Khào]

ニケツ
にケツ

Danh từ chung

⚠️Tiếng lóng  ⚠️Thường chỉ viết bằng kana

đi đôi (trên xe đạp, xe máy, v.v.)

Danh từ chung

⚠️Tiếng lóng  ⚠️Thường chỉ viết bằng kana

chia sẻ ghế; chia sẻ chỗ ngồi

Hán tự