Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二の膳
[Nhị Thiện]
にのぜん
🔊
Danh từ chung
món phụ
Hán tự
二
Nhị
hai
膳
Thiện
bàn thấp nhỏ; khay