Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二つ置き
[Nhị Trí]
ふたつおき
🔊
Danh từ chung
mỗi ba
Hán tự
二
Nhị
hai
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố