Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二つ名
[Nhị Danh]
ふたつな
🔊
Danh từ chung
biệt danh; bút danh; tên khác
Hán tự
二
Nhị
hai
名
Danh
tên; nổi tiếng