事象待ち行列 [Sự Tượng Đãi Hành Liệt]
じしょうまちぎょうれつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
hàng đợi sự kiện
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
hàng đợi sự kiện