Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
事細やか
[Sự Tế]
こと細やか
[Tế]
ことこまやか
🔊
Tính từ đuôi na
chi tiết; tỉ mỉ
🔗 事細か
Hán tự
事
Sự
sự việc; lý do
細
Tế
thanh mảnh; mảnh mai; thon gọn; hẹp; chi tiết; chính xác