Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
事業税
[Sự Nghiệp Thuế]
じぎょうぜい
🔊
Danh từ chung
thuế kinh doanh
Hán tự
事
Sự
sự việc; lý do
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
税
Thuế
thuế