Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
事実確認
[Sự Thực Xác Nhận]
じじつかくにん
🔊
Danh từ chung
kiểm tra sự thật
Hán tự
事
Sự
sự việc; lý do
実
Thực
thực tế; hạt
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
認
Nhận
công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng