事実を調べる [Sự Thực Điều]

じじつをしらべる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

điều tra sự thật

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれはこつこつ事実じじつ調しらべていた。
Anh ấy đã kiên trì tìm hiểu sự thật.
あなたのことたして事実じじつなのか調しらべてみよう。
Hãy xem xét xem liệu những gì bạn nói có phải sự thật không.