Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
事務量
[Sự Vụ Lượng]
じむりょう
🔊
Danh từ chung
khối lượng công việc
Hán tự
事
Sự
sự việc; lý do
務
Vụ
nhiệm vụ
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán