事務管理データ処理 [Sự Vụ Quản Lý Xứ Lý]
じむかんりデータしょり
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
xử lý dữ liệu hành chính
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
xử lý dữ liệu hành chính