Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
事務引き継ぎ
[Sự Vụ Dẫn Kế]
じむひきつぎ
🔊
Danh từ chung
bàn giao công việc
Hán tự
事
Sự
sự việc; lý do
務
Vụ
nhiệm vụ
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
継
Kế
thừa kế; kế thừa; tiếp tục; vá; ghép (cây)