事務弁護士 [Sự Vụ Biện Hộ Sĩ]

じむべんごし

Danh từ chung

luật sư tư vấn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

事務じむ弁護士べんごし遺言ゆいごんじょう作成さくせい依頼いらいした。
Tôi đã yêu cầu luật sư văn phòng soạn thảo di chúc.

Hán tự

Từ liên quan đến 事務弁護士