Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
事前運動
[Sự Tiền Vận Động]
じぜんうんどう
🔊
Danh từ chung
vận động trước bầu cử
Hán tự
事
Sự
sự việc; lý do
前
Tiền
phía trước; trước
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc