Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
事前研修
[Sự Tiền Nghiên Tu]
じぜんけんしゅう
🔊
Danh từ chung
đào tạo trước
Hán tự
事
Sự
sự việc; lý do
前
Tiền
phía trước; trước
研
Nghiên
mài; nghiên cứu; mài sắc
修
Tu
kỷ luật; học