事前従犯人 [Sự Tiền Tùng Phạm Nhân]
じぜんじゅうはんにん
Danh từ chung
đồng phạm trước khi phạm tội
🔗 事前従犯
Danh từ chung
đồng phạm trước khi phạm tội
🔗 事前従犯